của nổi

của nổi

Trong luật pháp, đất đai và nhà cửa được xem là của nổi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài sản cố định, có thể nhìn thấy được: "của nổi" chỉ những tài sản hữu hình như nhà cửa, đất đai, ruộng vườnnhững thứ không thể di chuyển dễ dàng thường giá trị lớn.
    • Đối lập với "của chìm": Trong văn hóa Việt Nam, "của nổi" thường được dùng để phân biệt với "của chìm" (tài sản dễ giấu như vàng bạc, tiền mặt).
dụ sử dụng
  • (Gia đình ông ấy sở hữu nhiều tài sản hữu hình như nhà cao tầng, xe hơi.)
  • (Khi phân chia di sản, tài sản cố định như nhà đất thường được xử lý trước.)
  • (Đầu vào tài sản hữu hình như bất động sản phương pháp tích trữ bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Của nổi của chìm": cụm từ chỉ tổng thể tài sản, bao gồm cả tài sản hữu hình tài sản dễ giấu.
    • Sau nhiều năm làm ăn, anh ta cả của nổi lẫn của chìm. (Sau nhiều năm kinh doanh, anh ta sở hữu đủ loại tài sản.)
  • "Của nổi ít, của chìm nhiều": ám chỉ người tài sản chủ yếu tiền mặt hoặc vàng bạc, không phải bất động sản.
    • Nhà giàu mới nổi thường của nổi ít, của chìm nhiều. (Người giàu đột xuất thường tích trữ tài sản dễ giấu hơn mua nhà đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Của chìm (danh từ): tài sản dễ giấu, khó phát hiện như vàng bạc, đá quý, tiền mặt.
    • Anh ta giấu hết của chìm trong hầm mật. (Anh ta cất giấu vàng bạc trong hầm kín.)
  • Bất động sản (danh từ): tài sản gắn liền với đất, không di chuyển đượcđồng nghĩa gần với "của nổi".
    • Bất động sản kênh đầu ổn định. (Đất đai nhà cửa kênh đầu an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tài sản hữu hình: tài sản có thể nhìn thấy, sờ được.
  • Của cố định: tài sản không thể di chuyển.
  • Động sản (trong luật): tài sản có thể di chuyểntrái nghĩa với "của nổi" trong ngữ cảnh pháp lý.
Thành ngữ liên quan
  • Của nổi bề nổi: tài sản lộ ra bên ngoài, dễ thấy.
    • Người giàu có thường khoe của nổi bề nổi. (Người giàu thường phô trương tài sản hữu hình.)

Proverbs and Idioms